Gigabyte X399 AORUS XTREME Socket TR4

Giá Tân Doanh: 11,290,000
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: 36 Tháng
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giá bán đã bao gồm VAT

Hết hàng

Hỗ trợ mua hàng
Hotline: 1900 966 939 / 093 889 9941
(Bán hàng cả Thứ Bảy và Chủ Nhật)
Danh mục:
  • Giao hàng
    Giao hàng

    Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 12km với hoá đơn trên 500.000đ.

  • Đổi trả
    Đổi trả

    Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất. Xem thêm tại đây

  • THANH TOÁN
    THANH TOÁN

Đặc điểm nổi bật

CPU

SocketTR4:

  1. AMD Ryzen™ Threadripper™ processor

(Please refer “CPU Support List” for more information.)

Chipset

  1. AMD X399

Bộ nhớ

  1. 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB of system memory
  2. 4 channel memory architecture
  3. Support for DDR4 3600+*(O.C.) / 3466+(O.C.) / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 MHz memory modules
    * Recommend to use a 1st Gen. Ryzen™ Threadripper™ processor to achieve 3600MHz (O.C.) speed.
  4. Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules
  5. Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules
  6. Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules

(Please refer “Memory Support List” for more information.)

Hỗ trợ multi GPU

  1. Support for AMD Quad-GPU CrossFire™ and 4-Way/3-Way/2-Way AMD CrossFire™ technologies
  2. Support for NVIDIA® Quad-GPU SLI™ and 4-Way/3-Way/2-Way NVIDIA® SLI™ technologies

Khe mở rộng

  1. 2 x PCI Express x16 slots, running at x16 (PCIEX16_1, PCIEX16_2)
  2. 2 x PCI Express x16 slots, running at x8 (PCIEX8_1, PCIEX8_2)
    (The PCIEX16 and PCIEX8 slots conform to PCI Express 3.0 standard.)
  3. 1 x PCI Express x1 slot
    (The PCIEX1_1 slot conforms to PCI Express 2.0 standard.)

Lưu trữ

  1. 2 x M.2 connectors (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support) (M2M) (M2Q)
  2. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280 SATA and PCIe 3.0 x4/x2 SSD support) (M2P)
  3. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  4. Support for RAID 0, RAID 1, and RAID 10

LAN

  1. 2 x Intel® GbE LAN chips (10/100/1000 Mbit)(LAN1)(LAN2)
  2. 1 x Aquantia GbE LAN chip(10 Gbit/5 Gbit/2.5 Gbit/1000 Mbit/100 Mbit)(LAN)
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band
  2. BLUETOOTH 4.2, 4.1, BLE, 4.0, 3.0, 2.1+EDR
  3. Support for 11ac wireless standard and up to 867 Mbps data rate
    * Actual data rate may vary depending on environment and equipment.

Âm thanh

  1. Realtek® ALC1220-VB codec
  2. ESS9118EQ chip
  3. High Definition Audio
  4. 2/4/5.1/7.1-channel
  5. Support for S/PDIF Out

Cổng USB

 CPU:

  1. 8 x USB 3.1 Gen 1 ports on the back panel

Chipset+ASMedia® USB 3.1 Gen 2 Controller:

  1. 1 x USB Type-C™ port with USB 3.1 Gen 2 support, available through the internal USB header

Chipset:

  1. 1 x USB Type-C™ port on the back panel, with USB 3.1 Gen 2 support
  2. 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-A port (red) on the back panel
  3. 4 x USB 3.1 Gen 1 ports available through the internal USB headers
  4. 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers

Cồng I/O sau

  1. 1 x power/reset button
  2. 1 x Clear CMOS button
  3. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  4. 1 x USB 3.1 Gen 2 Type-A port (red)
  5. 8 x USB 3.1 Gen 1 ports
  6. 3 x RJ-45 ports
  7. 2 x SMA antenna connectors (2T2R)
  8. 1 x optical S/PDIF Out connector
  9. 5 x audio jacks

Cổng I/O trong

  1. 1 x 24-pin ATX main power connector
  2. 2 x 8-pin ATX 12V power connectors
  3. 1 x OC PEG power connector
  4. 1 x CPU fan header
  5. 1 x water cooling CPU fan header
  6. 3 x system fan headers
  7. 2 x system fan/water cooling pump headers
  8. 2 x digital(addressable) LED strip headers
  9. 2 x digital(addressable) LED strip power select jumpers
  10. 2 x RGB (RGBW) LED strip headers
  11. 3 x M.2 Socket 3 connectors
  12. 6 x SATA 6Gb/s connectors
  13. 1 x front panel header
  14. 1 x front panel audio header
  15. 1 x S/PDIF Out header
  16. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.1 Gen 2 support
  17. 2 x USB 3.1 Gen 1 headers
  18. 2 x USB 2.0/1.1 headers
  19. 1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2×6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
  20. 1 x BIOS switch
  21. 1 x DualBIOS™ switch
  22. 2 x temperature sensor headers
  23. 1 x Clear CMOS jumper

Kích cỡ thiết kế

  1. E-ATX Form Factor; 30.5cm x 26.9cm

Thông Số Kỹ Thuật

Review Gigabyte X399 AORUS XTREME Socket TR4

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Gigabyte X399 AORUS XTREME Socket TR4
0 ký tự (Tối thiểu 10)

Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách Bảo Mật

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào

Vui lòng điền vào ô thông tin bên dưới
và Chúng tôi sẽ gọi điện cho bạn

Bảng thông tin Yêu Cầu Gọi Lại!

Liên hệ