| Mã SP | |
| Tổng quan | - Tỷ lệ tương phản: 1000:1(Typical)
- Độ phân giả: FHD (1,920 x 1,080)
- Thời gian phản hồi: 5 (GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚
|
| Hiển thị | - Active Display Size (HxV) (mm): 597.888 x 336.312 mm
- Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản: 1000:1(Typical)
- Contrast Ratio (Dynamic): Mega
- Độ phân giải: FHD (1,920 x 1,080)
- Thời gian phản hồi: 5 (GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚
- Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976): 72% (CIE 1931)
|
| Tính năng chung | - Energy Saving Solution: Yes
- Windows Certification: Windows11
|
| Smart Service | |
| Giao diện | |
| Âm thanh | |
| Hoạt động | - Độ ẩm: 10% ~ 80%, non-condensing
|
| Thiết kế | - Độ nghiêng: -2.0˚(±2.0˚)~21.0˚(±2.0˚)
|
| Tiêu chuẩn tiết kiệm | |
| Nguồn điện | - Nguồn cấp điện: AC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 25 W
- Tên sản phẩm: External Adaptor
|
| Kích thước | - Có chân đế (RxCxD): 612.7 x 470.0 x 200.4 mm
- Không có chân đế (RxCxD): 612.7 x 360.9 x 36.2 mm
- Thùng máy (RxCxD): 710.0 x 100.0 x 403.0 mm
|
| Trọng lượng | |
| Phụ kiện | - Chiều dài cáp điện: 1.5 m
|
Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.