| Thông tin chung | |
| Model | ASUS ProArt Display PA278CGRV |
| Kích thước màn hình | 27″ |
| Loại tấm nền | WLED / IPS |
| Độ phân giải | 2560×1440 |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khu vực hiển thị (HxV) | 596.74 x 335.66 mm |
| Hiển thị | |
| Tần số quét (tối đa) | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GTG) |
| Độ sáng (Typ.) | 350 cd/m² |
| Độ sáng (HDR, đỉnh) | 400 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1,500:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Max) | 3,000:1 |
| HDR Support | HDR10 |
| Số màu hiển thị | 16.7M |
| Không gian màu | sRGB 100% |
| Độ chính xác màu | △E < 2 |
| Góc nhìn (H/V) | 178° / 178° |
| Bề mặt | Anti-Glare |
| Pixel Pitch | 0.270 mm |
| Nguồn sáng | LED |
| Không nhấp nháy | Có (TÜV Flicker-Free) |
| Lọc ánh sáng xanh | Có (TÜV Low Blue Light) |
| Bảo hành LCD ZBD | Có (3 năm) |
| Tính năng video & màu sắc | |
| ProArt Preset | User Mode 1, User Mode 2, HDR, Rec. 709, P3, sRGB, Riêng |
| Nhiều chế độ HDR | Có |
| Nhiệt độ màu | 9300K / 6500K / 5500K / 5000K / DCI-P3 / M Model |
| Điều chỉnh màu sắc | RGB Tuning (Gain / Offset) |
| Điều chỉnh Gamma | Có (Gamma 1.8 / 2.0 / 2.2 / 2.4 / 2.6) |
| Công nghệ VRR | Có (Adaptive-Sync) |
| Trace Free | Có |
| Auto Rotation | Có (hỗ trợ qua DisplayWidget Center) |
| ProArt Palette | Có |
| QuickFit Plus | Có |
| HDCP | Có (1.4) |
| DisplayWidget | Có (DisplayWidget Center) |
| ASUS Power Sync | Có |
| Kết nối | |
| Cổng video | USB-C x 1 (DP Alt Mode, PD 96W) DisplayPort 1.4 DSC x 2 (Daisy Chain) HDMI(v2.1) x 1 (TMDS) |
| Cổng USB | USB Hub : 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Cổng âm thanh | 1 x Headphone-out 3.5mm |
| Loa | 2 x 2W |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số tín hiệu | 31~223 KHz (H) / 48~144 Hz (V) |
| Nguồn điện | |
| Điện áp đầu vào | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện (điển hình) | < 20W |
| Chế độ tiết kiệm điện | < 0.5W |
| Chế độ tắt nguồn | 0W (tắt cứng) |
| Công thái học & Lắp đặt | |
| Nghiêng (Tiến / Lùi) | -5° ~ +23° |
| Xoay (Swivel) | -30° ~ +30° |
| Quay (Pivot) | -90° ~ +90° |
| Điều chỉnh độ cao | 0 ~ 130mm |
| Cảm biến ánh sáng môi trường | Có |
| VESA Mounting | 100 x 100mm |
| Khe khóa Kensington | Có |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước có chân đế (WxHxD) | 61.22 x 53.61 x 19.04 cm (24.10″ x 21.11″ x 7.50″) |
| Kích thước không chân đế (WxHxD) | 61.22 x 36.29 x 4.69 cm (24.10″ x 14.29″ x 1.85″) |
| Kích thước bao bì (WxHxD) | 69.1 x 42.7 x 14.0 cm (27.20″ x 16.81″ x 5.51″) |
| Khối lượng tịnh (có chân đế) | 6.6 kg (14.55 lbs) |
| Khối lượng tịnh (không chân đế) | 4.7 kg (10.36 lbs) |
| Tổng (kể cả bao bì) | 9.4 kg (20.72 lbs) |
| Phụ kiện & Chứng nhận | |
| Nội dung hộp | Warranty Card USB-C cable Quick start guide Quick release stand Power cord HDMI cable DisplayPort cable Color pre-calibration report |
| Chứng nhận | Mac Compliance FSC MIX Calman Verified AMD FreeSync VESA DisplayHDR 400 TÜV Low Blue Light TÜV Flicker-free TCO Certified EPEAT Gold Energy Star |












Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.