Dell UltraSharp U3423WE – 34 Inch WQHD IPS | 60Hz | USB-C | Curved Monitor
| MÀN HÌNH | |
| Tấm nền | Active matrix – TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 34″ |
| Màn hình cong | Yes |
| Tấm nền (Panel Type) | IPS Black |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | WQHD 3440 x 1440 at 60 Hz |
| Bước điểm ảnh | 0.2325 mm |
| Mật độ điểm ảnh | 109 |
| Độ sâu màu | 1.07 billion colors |
| Gam màu | DCI-P3 98%, Display P3 98%, sRGB 100%, Rec 709 100% |
| Bề mặt màn hình | Anti-glare 3H hardness |
| Đèn nền | LED backlight |
| HIỆU NĂNG | |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỉ số tương phản | 2,000:1 |
| Thời gian phản hồi | 5 ms (gray-to-gray fast), 8 ms (gray-to-gray normal) |
| Góc nhìn | 178° |
| Góc nhìn (Vertical Viewing Ang) | 178° |
| TÍNH NĂNG | |
| USB Power Delivery | 90 Watt |
| Tính năng nổi bật | Security lock slot (cable lock sold separately) |
| Tiêu chuẩn | RoHS, BFR-free, PVC-free, TCO Certified Edge |
| Dịch vụ đi kèm | 3-Years Advanced Exchange Service and Premium Panel Guarantee |
| Output Power / Channel | 2 x 5W |
| Without stand – width | 32 in – depth: 2.3 in – height: 14.1 in – weight: 17 lbs |
| KẾT NỐI | |
| Thiết bị tích hợp | USB-C hu |
| Cổng kết nối | 1 x DisplayPort version 1.4 (HDCP2.2) 2 x HDMI port version 2.1 (TMDS) (HDCP2.2) 1 x USB Type-C upstream port (video and data) (Alternate mode with DisplayPort 1.4, Power Delivery PD up to 90 W) 1 x USB-C upstream port (data only, 10 Gbps USB 3.2 Gen2) 4 x super speed USB 10 Gbps (USB 3.2 Gen2) Type-A downstream port 1 x super speed USB 10 Gbps (USB 3.2 Gen2) Type-C downstream port with charging capability at 15 W (maximum) 1 x super speed USB 10 Gbps (USB 3.2 Gen2) Type-A with BC1.2 charging capability at 2 A (maximum) 1 x Audio line-out port 1 x RJ45 port |
| NGUỒN ĐIỆN | |
| Điện áp vào | AC 100-240 V (50/60 Hz) |
| Tiêu thụ điện (bật) | 31 W |
| Tiêu thụ điện (tiêu biểu) | 198 Watt |
| Tiêu thụ điện | 0.3 Watt |
| Tiêu thụ điện (Power Consumption (O) | 0.3 Watt |
| VẬT LÝ | |
| Kích thước (có chân đế) | 32 in x 9.3 in x 15.5 in – with stand |
| Khối lượng | 34.5 lbs |
| Điều chỉnh | Height, swivel, tilt |
| Nghiêng | -5°/+21° |
| Xoay ngang | -30° to 30° |
| Điều chỉnh chiều cao | 5.9 in |
| Gắn tường VESA | 100 x 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Stand base, stand riser, Quick Setup Guide, Safety, Environment, and Regulatory Information |
| Phụ kiện đi kèm (Cables Included) | 1 x power cable 1 x USB 3.2 Gen 2 Type C to Type-C cable – 3.3 ft 1 x DisplayPort cable – DisplayPort to DisplayPort – 6 ft 1 x HDMI cable – 6 ft 1 x USB 3.2 Gen 2 Type A to Type-C cable – 3.3 ft |












Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.