| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | LG |
| Model | 24U411A-B |
| Phân khúc | Gaming |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch (60.45 cm) |
| Tấm nền | IPS |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (Full HD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG) / 1ms (MBR) |
| Độ sáng (tiêu chuẩn) | 250 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 (Typ.) |
| Gam màu | sRGB 99% (CIE1931) |
| Độ sâu màu | 16.7 triệu màu |
| Góc nhìn | 178° (R/L) / 178° (U/D) |
| Bước điểm ảnh | 0.2745 x 0.2745 mm |
| HDR | HDR10 |
| Tính năng Gaming | |
| Flicker Safe | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Crosshair | Có |
| Motion Blur Reduction | Có (1ms MBR) |
| HDR Effect | Có |
| Reader Mode | Có |
| Kết nối | |
| HDMI | 1x (v2.0, HDCP 2.3) |
| D-Sub (VGA) | 1x |
| Headphone Out | 1x (3.5mm) |
| Nguồn điện | |
| Nguồn | Adapter ngoài |
| Điện áp | 100–240V~ 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ (tiêu chuẩn) | 13W |
| Công suất tiêu thụ (tối đa) | 16W |
| Chế độ chờ / Tắt | < 0.5W |
| Công thái học & Lắp đặt | |
| Nghiêng (Tilt) | -5° ~ 20° |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Có chân đế (R x C x S) | 539.2 x 417.6 x 220.0 mm |
| Không chân đế (R x C x S) | 539.2 x 317.1 x 37.5 mm |
| Trọng lượng (có chân đế) | 3.2 kg |
| Trọng lượng (không chân đế) | 2.3 kg |
| Phụ kiện & Chứng nhận | |
| Phụ kiện đi kèm | Chân đế, Adapter nguồn, Cáp HDMI, Cáp D-Sub |
| Xuất xứ | Trung Quốc |












Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.