| MÀN HÌNH |
- Kích thước [Inch]: 27
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Loại tấm nền: IPS
- Thời gian phản hồi: 1ms (GtG at Faster)
- Độ phân giải: 2560 x 1440
- Kích thước điểm ảnh [mm]: 232.8 × 232.8 mm
- Độ sâu màu (Số màu): 1.07B
- Góc nhìn (CR≥10): 178º(R/L), 178º(U/D)
- Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]: 400cd/m²
- Tỷ lệ tương phản (Typ.): 1300:1
- Gam màu (Điển hình): sRGB 99% (CIE1931)
- Gam màu (Tối thiểu): sRGB 95% (CIE1931)
- Tần số quét (Tối đa) [Hz]: 200
- Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 320cd/m²
- Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 600:1
- Kích thước [cm]: 68.378
|
| TÍNH NĂNG |
- HDR 10: CÓ
- AMD FreeSync™: FreeSync Premium
- Chế độ mù màu: CÓ
- Tiết kiệm năng lượng thông minh: CÓ
- Hiệu chỉnh màu tại nhà máy: CÓ
- Chống nháy hình: CÓ
- Đồng bộ hành động động: CÓ
- Black Stabilizer: CÓ
- Crosshair: CÓ
- Chế độ đọc sách: CÓ
- Bộ đếm FPS: CÓ
- VESA DisplayHDR™: DisplayHDR 400
- Phím do người dùng xác định: CÓ
- Chọn đầu vào tự động: CÓ
- Hiệu ứng HDR: CÓ
|
| KẾT NỐI |
- HDMI: Có (2ea)
- DisplayPort: Có (1ea)
- Phiên bản DP: 1.4
- Đầu ra tai nghe: 3 lỗ (Chỉ âm thanh)
|
| NGUỒN |
- Tiêu thụ điện năng (Tối đa): 22W
- Tiêu thụ điện năng (Energy Star): 20W
- Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ): Ít hơn 0.5W
- Tiêu thụ điện năng (Tắt DC): Ít hơn 0.3W
- Đầu vào AC: 100~240V (50/60Hz)
- Loại: External Power(Adapter)
|
| ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC |
- Điều chỉnh vị trí màn hình: Độ nghiêng/Độ cao/Độ xoay
- Có thể gắn tường [mm]: 100 x 100
|
| KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG |
- Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]: 865.0 x 435.0 x 140.0
- Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]: 613.2 x 544.2 x 224.5
- Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]: 613.2 x 364.5 x 49.2
- Trọng lượng khi vận chuyển [kg]: 7.1kg
- Trọng lượng có chân đế [kg]: 5.3kg
- Trọng lượng không có chân đế [kg]: 3.5kg
|
| PHỤ KIỆN |
|
Chưa có đánh giá nào.