| Thông tin chung | |
| Model | MSI G253PF |
| Kích thước màn hình | 24.5" (62.2cm) |
| Loại tấm nền | Rapid IPS |
| Độ phân giải | 1920×1080 (FHD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khu vực hiển thị (HxV) | 543.168(H)x302.616(V) |
| Hiển thị | |
| Tần số quét (tối đa) | 380Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Độ sáng | 320 (typ.) / 400 (HDR Peak) cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (TYP) |
| Tỷ lệ tương phản động | 100000000:1 |
| Số màu hiển thị | 1.07B (8 bits + FRC) |
| Gam màu (Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB) | 85% / 83% / 106% |
| Góc nhìn | 178°(H) / 178°(V) |
| Pixel Pitch | 0.2829(H)x0.2802(V) |
| Bề mặt | Anti-glare |
| HDR | VESA DisplayHDR 400 |
| Tính năng Gaming | |
| Công nghệ VRR | Freesync premium |
| Console Mode | FHD@120Hz |
| Thiết kế không viền | Có |
| Kết nối | |
| Cổng video | 2x HDMI™ (Supports 1080P@240Hz as specified in HDMI™ 2.0b) 1x DisplayPort (Supports 1080P@380Hz as specified in DisplayPort 1.4a By DP overclocking) |
| Cổng âm thanh | 1x Headphone-out |
| Tín hiệu đầu vào | |
| Tần số tín hiệu | 150.9~417.6 KHz(H) / 48~380 Hz(V) |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn | Power Cable |
| Điện áp đầu vào | 100~240V, 50~60Hz |
| Công thái học & Lắp đặt | |
| Nghiêng (Tilt) | -5° ~ 20° |
| Điều chỉnh độ cao | 0 ~ 130 mm |
| VESA Mounting | 75 x 75 mm |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước có chân đế (WxHxD) | 560 x 175 x 394 mm / 560 x 64 x 336 mm (without stand) |
| Kích thước bao bì (WxHxD) | WW carton: 761 x 207 x 410 mm Outer: 776 x 222 x 435 mm |
| Khối lượng (NW / GW) | 5.6 kg / 7.6 kg Without Stand: 3.3 kg |
MSI G253PF – 24.5 inch FHD Rapid IPS / 380Hz / 1ms / Gaming Monitor
Sale 3%
Thông tin Sản Phẩm
Hỏi đáp
Không có bình luận nào










Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.