| Hiển thị | Kích thước màn hình (in.): 24 Khu vực có thể xem (in.): 23.8 Loại tấm nền: IPS Technology Độ phân giải: 1920 x 1080 Loại độ phân giải: FHD (Full HD) Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ) Tỷ lệ tương phản động: 20M:1 Nguồn sáng: LED Độ sáng: 250 cd/m² (typ) Colors: 16.7M Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC) Tỷ lệ khung hình: 16:9 Thời gian phản hồi (Typical GTG): 5ms Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 5.394ms Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min) Độ cong: Flat Tốc độ làm mới (Hz): 120 Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes Low Blue Light: TUV Low Blue Light (Hardware solution) Không nhấp nháy: TUV Flicker Free Color Gamut: Adobe RGB: 77% size / 76% coverage (Typ) DCI-P3: 76% size / 76% coverage (Typ) EBU: 103% size / 98% coverage (Typ) REC709: 104% size / 100% coverage (Typ) SMPTE-C: 112% size / 100% coverage (Typ) NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size / 100% coverage (Typ) Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V) Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Khả năng tương thích | Độ phân giải PC (tối đa): 1920×1080 Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920×1080 Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920×1080 |
| Đầu nối | USB 3.2 Type A Down Stream: 3 USB 3.2 Type C Down stream: 1 (15W power charger) USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode : 1 (90W power charger) HDMI 1.4: 1 DisplayPort: 1 Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) |
| Âm thanh | Loa trong: 2Watts x2 |
| Nguồn | Chế độ Eco (giữ nguyên): 18.8W Eco Mode (optimized): 20.1W Tiêu thụ (điển hình): 21.8W Mức tiêu thụ (tối đa): 32.4W Vôn: AC 100-240V đứng gần: 0.5W Nguồn cấp: Internal Power Supply |
| Phần cứng bổ sung | Khe khóa Kensington: 1 Cable Organization: Yes |
| Kiểm soát | Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power) Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C) Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% |
| Giá treo tường | Tương Thích VESA: 100 x 100 mm |
| Tín hiệu đầu vào | Tần số Ngang: 30 ~ 135KHz Tần số Dọc: 48 ~ 120Hz |
| Đầu vào video | Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS – HDMI (v1.4), PCI-E – DisplayPort (v1.2), Micro-Packet – Type C |
| Công thái học | Điều chỉnh độ cao (mm): 130 Quay: 120º Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 21º Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º |
| Trọng lượng (số liệu) | Khối lượng tịnh (kg): 6.5 Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 4 Tổng (kg): 9.1 |
| Kích thước (wxhxd) | Bao bì (mm): 620 x 392 x 228 Kích thước (mm): 539.2 x 388.46~518.46 x 214.96 Kích thước không có chân đế (mm): 539.2 x 320.2 x 53.2 |
| Tổng quan | Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, NOM, Mexico Energy, BSMI, TGM, VCCI, PSE NỘI DUNG GÓI: VP2456A x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB Type-C Gen2 Cable (Male-Male) x1, USB Type-C to Type-A 3.2 Gen1 Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1 Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws. Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT |
ViewSonic VP2456A – 24 inch FHD IPS / 120Hz / 5ms / USB Type-C / Chuyên Game
Giá Tân Doanh:
4,950,000₫
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: 36 tháng
- Xuất xứ: Chính hãng
- Thương hiệu: Viewsonic
- Giá bán đã bao gồm VAT.
Thông tin Sản Phẩm
Hỏi đáp
Không có bình luận nào
















Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.