| Display | Kích thước màn hình (in.): 27 Khu vực có thể xem (in.): 27 Loại tấm nền: IPS Technology Nghị quyết: 1920 x 1080 Loại độ phân giải: FHD (Full HD) Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ) Tỷ lệ tương phản động: 80M:1 Nguồn sáng: LED Độ sáng: 250 cd/m² (typ) Colors: 16.7M Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC) Tỷ lệ khung hình: 16:9 Thời gian phản hồi (MPRT): 0.5ms Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min) Độ cong: Flat Tốc độ làm mới (Hz): 165 Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, AdaptiveSync Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes Không nhấp nháy: Yes Color Gamut: DCI-P3: 90% coverage (Typ) NTSC: 94% size (Typ) sRGB: 132% size (Typ) Kích thước Pixel: 0.311 mm (H) x 0.311 mm (V) Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Compatibility | Độ phân giải PC (tối đa): 1920×1080 Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920×1080 Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920×1080 |
| Connector | Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1 HDMI 1.4: 2 DisplayPort: 1 Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive) |
| Power | Chế độ Eco (giữ nguyên): 20W Eco Mode (optimized): 24W Tiêu thụ (điển hình): 29W Mức tiêu thụ (tối đa): 33W Vôn: AC 100-240V đứng gần: 0.3W Nguồn cấp: External Power Adaptor |
| Additional Hardware | Khe khóa Kensington: 1 Cable Organization: Yes |
| Controls | Điều khiển: Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Operating Conditions | Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C) Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% |
| Wall Mount | Tương Thích VESA: 100 x 100 mm |
| Input Signal | Tần số Ngang: HDMI (v1.4): 30 ~ 166KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 193KHz Tần số Dọc: HDMI (v1.4): 48 ~ 180Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz |
| Video Input | Đồng bộ kỹ thuật số:TMDS – HDMI (v2.0), PCI-E – DisplayPort (v1.4) |
| Ergonomics |
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
|
| Weight (metric) | Khối lượng tịnh (kg): 4.1 Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.7 Tổng (kg): 5.8 |
| Dimensions (metric) (wxhxd) | Bao bì (mm): 680 x 460 x 135 Kích thước (mm): 615 x 454 x 183 Kích thước không có chân đế (mm): 615 x 364 x 46 |
| Tổng quan | Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, NRCan, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, UKCA, BSMI, RCM, GEMS, VCCI, PSE, BIS NỘI DUNG GÓI: VX2728J x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, DisplayPort Cable (v1.2; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1 Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws. Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market |
ViewSonic VX2728 – 27 inch FHD Fast IPS | 165Hz | 1ms | Gaming Monitor
Chuyên Game
Thông tin Sản Phẩm
Hỏi đáp
Không có bình luận nào

















Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.