| Display | Kích thước màn hình (in.): 27 Khu vực có thể xem (in.): 27 Loại tấm nền: IPS Technology Nghị quyết: 2560 x 1440 Loại độ phân giải: QHD (Quad HD) Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ) Tỷ lệ tương phản động: 80M:1 Nguồn sáng: LED Độ sáng: 250 cd/m² (typ) Colors: 1.07B Color Space Support: 10 bit (8 bit + FRC) Tỷ lệ khung hình: 16:9 Thời gian phản hồi (MPRT): 0.5ms Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min) Độ cong: Flat Tốc độ làm mới (Hz): 165 Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, AdaptiveSync Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes Không nhấp nháy: Yes Color Gamut: DCI-P3: 90% coverage (Typ) NTSC: 93% size (Typ) sRGB: 131% size (Typ) Kích thước Pixel: 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V) Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Compatibility | Độ phân giải PC (tối đa): 2560×1440 Độ phân giải Mac® (tối đa): 2560×1440 Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 2560×1440 |
| Connector | Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1 HDMI 2.0: 2 DisplayPort: 1 Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive) |
| Audio |
Loa trong: 2Watts x2
|
| Power | Chế độ Eco (giữ nguyên): 22W Eco Mode (optimized): 26W Tiêu thụ (điển hình): 31W Mức tiêu thụ (tối đa): 35W Vôn: AC 100-240V đứng gần: 0.3W Nguồn cấp: External Power Adaptor |
| Additional Hardware | Khe khóa Kensington: 1 Cable Organization: Yes |
| Controls | Điều khiển: Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power) Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu |
| Operating Conditions | Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C) Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% |
| Wall Mount | Tương Thích VESA: 100 x 100 mm |
| Input Signal | Tần số Ngang: HDMI (v2.0): 30 ~ 218KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 243KHz Tần số Dọc: HDMI (v2.0): 48 ~ 144Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz |
| Video Input | Đồng bộ kỹ thuật số:TMDS – HDMI (v2.0), PCI-E – DisplayPort (v1.4) |
| Ergonomics |
Điều chỉnh độ cao (mm): 130
Quay: 30º Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º Xoay (Phải / Trái): 90º / 0º |
| Weight (metric) | Khối lượng tịnh (kg): 4.7 Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.7 Tổng (kg): 6.5 |
| Dimensions (metric) (wxhxd) | Bao bì (mm): 680 x 460 x 173 Kích thước (mm): 615 x 438~568 x 207 Kích thước không có chân đế (mm): 615 x 364 x 46 |
| Tổng quan | Bao bì (mm): 680 x 460 x 173 Kích thước (mm): 615 x 438~568 x 207 Kích thước không có chân đế (mm): 615 x 364 x 46 |
ViewSonic VX2728J-2K – 27 inch QHD Fast IPS | 165Hz | 1ms | Gaming Monitor
Chuyên Game
Thông tin Sản Phẩm
Hỏi đáp
Không có bình luận nào


















Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.