Hướng dẫn cách chọn màn hình Đồ Họa cho mọi người
Link Youtube: https://www.youtube.com/watch?v=0BfqRYmeBIM&ab_channel=Pro-KWorkshop
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 23.8 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Bề mặt màn hình | Non-Glare |
| Đèn nền | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Bước điểm ảnh | 0.2745mm |
| Độ phân giải | 1920×1080 |
| Gam màu (sRGB) | 100% |
| HIỆU NĂNG | |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Độ sáng | 300cd/? |
| Tỉ số tương phản | 1000:1 |
| Độ sâu màu | 16.7M |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Tần số quét | 75Hz |
| Độ chính xác màu | △E< 2 |
| TÍNH NĂNG | |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Trace Free (Overdrive) | Yes |
| Chỉnh nhiệt độ màu | Yes(5 modes) |
| HDCP | Yes, 1.4 |
| Công nghệ VRR | Adaptive-Sync |
| Lọc ánh sáng xanh | Yes |
| Pixels Per Inch (PPI) | 93 |
| Display Viewing Area (H x V) | 527.04 x 296.46 mm |
| ProArt Preset | User mode2 |
| Color Adjustment | 6-axis adjustment(R,G,B,C,M,Y) |
| Gamma adjustment | Yes (Support Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 ) |
| ProArt Palette | Yes |
| QuickFit | Yes |
| ProArt Chroma Tune | Yes |
| Audio Feature | Speaker : Yes(2Wx2) |
| Digital Signal Frequency | HDMI: 30~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| Box Dimension (W x H x D) | 728 x 435 x 157 mm |
| Accessories (vary by regions) | Color pre-calibration report DisplayPort cable HDMI cable Power cord Quick release stand Quick start guide USB-C cable Warranty Card Welcome Card |
| Certificate | Energy Star EPEAT Silver TCO Certified TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light Calman Verified |
| KẾT NỐI | |
| USB Hub | 4x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Jack tai nghe | Yes |
| USB-C | 65W |
| DisplayPort | 85~85KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| NGUỒN ĐIỆN | |
| Tiêu thụ điện | 11.07 W |
| Chế độ tiết kiệm | <0.5W |
| Khi tắt | 0W |
| Điện áp vào | 100-240V, 50/60Hz |
| VẬT LÝ | |
| Nghiêng | Yes (+35° ~ -5°) |
| Xoay ngang | Yes (+90° ~ -90°) |
| Xoay dọc (Pivot) | Yes (+90° ~ -90°) |
| Điều chỉnh chiều cao | 0~130mm |
| Gắn tường VESA | 100x100mm |
| Kensington Lock | Yes |
| Kích thước (có chân đế) | 539.7 x (341.8~471.8) x 211.4 mm |
| Kích thước (không chân) | 539.7 x 329.9 x 52.8 mm |
| Khối lượng (có chân đế) | 6.3 Kg |
| Khối lượng (không chân) | 4.2 Kg |
| Khối lượng | 8.3 Kg |
| BẢO HÀNH | |
| Bảo hành | Yes(3 yr) |


























Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.