| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 28 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Bề mặt màn hình | Non-Glare |
| Đèn nền | LED |
| Tấm nền | Fast IPS |
| Bước điểm ảnh | 0.160mm |
| Độ phân giải | 3840×2160 |
| Gam màu (sRGB) | 120% |
| Gam màu (DCI-P3) | 90% |
| HIỆU NĂNG | |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Độ sáng | 450 cd/㎡ |
| Độ sáng (Brightness (Typ.)) | 300cd/㎡ |
| Tỉ số tương phản | 1,000,000:1 |
| Tỉ số tương phản (Contrast Ratio (Typ.) | 1000:1 |
| Độ sâu màu | 1073.7M (10 bit) |
| Thời gian phản hồi | 1ms(GTG) |
| Tần số quét | 144Hz |
| TÍNH NĂNG | |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Trace Free (Overdrive) | Yes |
| GameVisual | Yes |
| Chỉnh nhiệt độ màu | Yes(4 modes) |
| GamePlus | Yes |
| HDCP | Yes, 2.2 |
| Extreme Low Motion Blur | Yes |
| Công nghệ VRR | Yes (Adaptive-Sync) |
| GameFast Input | Yes |
| Shadow Boost | Yes |
| DisplayWidget Center | Yes, DisplayWidget Lite |
| Lọc ánh sáng xanh | Yes (Hardware Solution) |
| Display Viewing Area (H x V) | 620.93 x 341.28 mm |
| HDR (High Dynamic Range) Support | HDR10 |
| PIP / PBP Technology | Yes |
| ELMB Sync | Yes |
| Multiple HDR Mode | Yes |
| Audio Feature | Speaker : Yes(2Wx2) |
| DP 1.4 | 30KHz~340KHz(H) / 48Hz~144Hz(V) |
| Box Dimension (W x H x D) | 71.60 x 44.60 x 22.40 cm (28.19″ x 17.56″ x 8.82″) |
| Accessories (vary by regions) | DisplayPort cable HDMI Ultra High Speed Cable Power adapter Power cord Quick start guide USB 3.0 cable Warranty Card |
| Certificate | TÜV Flicker-free TÜV Low Blue Light (Hardware Solution) VESA DisplayHDR 400 AMD FreeSync Premium G-SYNC Compatible |
| KẾT NỐI | |
| USB Hub | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Jack tai nghe | Yes |
| HDMI | 30KHz~180KHz (H) / 48Hz~144Hz(V) |
| HDMI (HDMI2.1) | 30KHz~255KHz (H) / 48Hz~144Hz (V) |
| NGUỒN ĐIỆN | |
| Tiêu thụ điện | 33W |
| Chế độ tiết kiệm | 0.45W |
| Khi tắt | <0.3W |
| Điện áp vào | 100-240V, 50/60Hz |
| VẬT LÝ | |
| Nghiêng | Yes (+20° ~ -5°) |
| Xoay ngang | Yes (+15° ~ -15°) |
| Xoay dọc (Pivot) | Yes (+90° ~ -90°) |
| Điều chỉnh chiều cao | 0~120mm |
| Gắn tường VESA | 100x100mm |
| Kensington Lock | Yes |
| Kích thước (có chân đế) | 63.95 x 53.98 x 21.38 cm (25.18″ x 21.25″ x 8.42″) |
| Kích thước (không chân) | 63.95 x 36.94 x 6.57 cm (25.18″ x 14.54″ x 2.59″) |
| Khối lượng (có chân đế) | 6.89 kg (15.19 lbs) |
| Khối lượng (không chân) | 4.67 kg (10.30 lbs) |
| Khối lượng | 10.4 kg (22.93 lbs) |
ASUS TUF Gaming VG28UQL1A – 28 inch UHD IPS | 144Hz | 1ms | Chuyên Game
Sale 2%
Chuyên Gaming
Thông tin Sản Phẩm
Hỏi đáp
Không có bình luận nào












Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm
Đánh giá ngayChưa có đánh giá nào.