Epson LQ-2190 – Máy in kim Dot Matrix Printer ( A4/ 24 kim/ USB)

Giá Tân Doanh: 17,990,000₫
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: 12 Tháng 
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Thương hiệu: Epson
  • Giá bán đã bao gồm VAT.

 

Danh mục: Thẻ:
  • Giao hàng
    Giao hàng

    Miễn phí giao hàng trong nội thành các Quận TP.HCM. Xem thêm chính sách vận chuyển tại đây

  • Đổi trả
    Đổi trả

    Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất. Xem thêm tại đây

  • Tổng đài CSKH
    Tổng đài CSKH

    1900.966.939

  • Hotline Kinh Doanh
    Hotline Kinh Doanh

    093.88.99.941
    078.366.6668

  • Hotline Kỹ Thuật Kỹ Thuật
    Hotline Kỹ Thuật

    093.88.99.947

Thông tin Sản Phẩm

Printing Technology

Print Method:Impact dot matrix

Control Panel:6 switches and 10 LEDs are located on the panel

Print Direction:Bi-direction with logic seeking

Number of Pins in Head:24 pins

Control Code:ESC/P2 and IBM PPDS emulation

Print Speed

High Speed Draft:10 cpi: 480 cps
12 cpi: 576 cps

Draft:10 cpi: 360 cps
12 cpi: 432 cps
15 cpi: 540 cps
(Condensed) 17 cpi: 308 cps
(Condensed) 20 cpi: 360 cps

Letter Quality:10 cpi: 120 cps
12 cpi: 144 cps
15 cpi: 180 cps
(Condensed) 17 cpi: 205 cps
(Condensed) 20 cpi: 240 cps

Reliability

MVBF:40 million lines (except print head)

MTBF:20,000 Power On Hours (POH) (25% Duty)

Printhead Life:400 million strokes/wire

Print Characteristics

Character Sets:14 international character sets and one legal character sets. 1 Italic and 12 graphical character tables: Italic table, PC437 (US Standard Europe), PC850 (Multilingual), PC860 (Portuguese), PC861 (Icelandic), PC863 (Canadian-French), PC865 (Nordic), BRASCII, Abicomp, Roman 8, ISO Latin 1, PC 858, ISO 8859-15

Bitmap Fonts:Epson Draft / Epson Courier: 10cpi, 12cpi, 15cpi; Epson Roman / Epson Sans Serif: 10cpi, 12cpi, 15cpi, Proportional; Epson Prestige: 10cpi, 12cpi; Epson Script / OCR-B / Orator / Orator-S / Epson Script C: 10cpi, Proportional

Scalable Fonts:Epson Roman / Sans Serif / Roman T / Sans Serif H: 10.5pt., 8pt. – 32pt. (every 2pt.)

Barcode:EAN-13, EAN-8, Interleaved 2 of 5, UPC-A, UPC-E, Code 39, Code 128, POSTNET

Paper Path

Manual Insertion:Front or Rear In, Top out

Push Tractor:Front of Rear In, Top out

Pull Tractor:Front or Rear or Bottom in, Top out

Paper Media

Cut Sheet (Single Sheet):Front Entry: Length: 148 – 420mm (5.8″ – 16.5″), Width: 100 – 420mm (3.9″ – 16.5″), Thickness: 0.065 – 0.14mm (0.0025″ – 0.0055″)
Rear Entry: Length: 100 – 420mm (3.9″ – 16.5″), Width: 100 – 420mm (3.9″ – 16.5″), Thickness: 0.065 – 0.14mm (0.0025″ – 0.0055″)

Cut Sheet (Multi-part Forms):Front Entry: Length: 148 – 420mm (5.8″ – 16.5″), Width: 100 – 420mm (3.9″ – 16.5″), Thickness: 0.12 – 0.46mm (0.0047″ – 0.018″) (Total)
Rear Entry: Length: 100-420mm (3.9″ – 16.5″), Width: 100 – 420mm (3.9″ – 16.5″), Thickness: 0.12 – 0.46mm (0.0047″ – 0.018″) (Total)
Copies: 1 Original + 5 Copies

Envelopes:Thickness: 0.16 – 0.52mm (0.0063″ – 0.0205″) (Total)

Envelope (No.6):Rear Entry: Length: 92mm (3.6″), Width: 165mm (6.5″), Thickness: 0.16 – 0.52mm (0.0063 – 0.020″) (Total)

Envelope (No.10):Rear Entry: Length: 105mm (4.1″), Width: 241mm (9.5″), Thickness: 0.16 – 0.52mm (0.0063 – 0.020″) (Total)

Continuous Paper (Single Sheet):Front, Rear, Bottom Entry: Length: 101.6 – 558.8mm (4.0″ – 22.0″), Width: 101.6 – 406.4mm (4.0″ – 16.0″), Thickness: 0.065 – 0.46mm (0.0025″ – 0.018″) (Total)
Copies: 1 Original + 5 Copies

Continuous Paper (Multi-part Forms):Front, Rear, Bottom Entry: Length: 101.6 – 558.8mm (4.0″ – 22.0″), Width: 101.6 – 406.4mm (4.0″ – 16.0″), Thickness: 0.065 – 0.46mm (0.0025″ – 0.018″) (Total)
Copies: 1 Original + 5 Copies

Label (Base Sheet):Bottom Entry: Length: 101.6 – 558.8mm (4.0″ – 22.0″), Width: 101.6 – 406.4mm (4.0″ – 16.0″), Thickness: 0.16 – 0.19mm (0.0063″ – 0.0075″) (Total)

Card:Front, Rear Entry: Length: 148 – 200mm (5.8 – 7.8″), Width: 100 – 200mm (3.9 – 7.8″), Thickness: 0.22mm (0.0087″)

Roll Paper:Rear Entry: Diameter: 127mm (5.0″), Width: 216mm (8.5″), Thickness: 0.07 – 0.09mm (0.0028 – 0.0035″)

Line Spacing:4.23mm (1/6”) or programmable in increments of 0.0706mm (1/360”)

General

Memory Buffer:128KB

Supported OS and Applications

Supported OS:Windows 95 / 98 / 2000 / Me /XP / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10

Utility:Epson Status Monitor 3: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10
Epson Printer Setting: Microsoft® Windows® 2000 / XP / 7 / 8 / 8.1 / 10

Dimensions and Weight

Dimensions (W x D x H):639 x 402 x 256 mm

Weight:13kg

Consumables

Ribbon Cartridge Black:Approx. 15 million characters *2 – C13S015531

Options

Options:Epsonnet 10/100 Base TX Int.Printer Server – C12C824352
Pull Tractor Unit – C12C800322
Serial I/F Card No Buffer Type-B – C824432

Environmental Conditions (Operating)

Temperature:5 – 35°C (Operating*2), 15 – 25°C (Operating*2 *3)

Humidty:10 – 80% RH (Operating*2), 30 – 60% RH (Operating*2 *3)

Acoustic Noise

Acoustic Noise:54 dB

Interface

Interface:Bi-directional Parallel Interface (IEEE-1284 nibble mode supported), USB 2.0 (Full Speed), Type B I/F Level 2 (Option)

 

Đánh giá của khách hàng
0.0
Được xếp hạng 0.0 5 sao
0 đánh giá
5 0 Rất tốt
4 0 Tốt
3 0 Trung Bình
2 0 Kém
1 0 Rất kém

Chia sẻ đánh giá của bạn về sản phẩm

Đánh giá ngay
Đánh giá Epson LQ-2190 – Máy in kim Dot Matrix Printer ( A4/ 24 kim/ USB)
Gửi ảnh thực tếChoose a video
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách Bảo Mật

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Hotline KD-1 Hotline Kinh Doanh 01 Hotline 2 KD-2 Hotline Kinh Doanh 02 Messenger Hỗ trợ mua hàng qua Messenger Zalo KD1 CSKH Tân Doanh Email Hỗ trợ bán hàng / Góp ý
    Hotline 1 KD-1 Hotline 2 KD-2 Messenger Zalo CSKH Email hỗ trợ