AMD Ryzen™ 5 8400F – 6C/12T Upto 4.7Ghz

Giá Tân Doanh: 4,900,000
  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Thương hiệu: AMD
  • Giá trên đã bao gồm VAT.

 

  • Giao hàng
    Giao hàng

    Miễn phí giao hàng trong nội thành các Quận TP.HCM. Xem thêm chính sách vận chuyển tại đây

  • Đổi trả
    Đổi trả

    Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất. Xem thêm tại đây

  • Tổng đài CSKH
    Tổng đài CSKH

    1900.966.939

  • Hotline Kinh Doanh
    Hotline Kinh Doanh

    093.88.99.941
    078.366.6668

  • Hotline Kỹ Thuật Kỹ Thuật
    Hotline Kỹ Thuật

    093.88.99.947

Thông tin Sản Phẩm

 

General Specifications
Name AMD Ryzen™ 5 8400F
Product Family Ryzen
Series Ryzen 8000 Series
Form Factor Desktops
AMD PRO Technologies No
Consumer Use Yes
Regional Availability Global
Former Codename Phoenix
Architecture Zen 4
# of CPU Cores 6
Multithreading (SMT) Yes
# of Threads 12
Max. Boost Clock Up to 4.7GHz
Max Zen4c Clock Up to 4.2GHz
Base Clock 3.5GHz
L2 Cache 6MB
L3 Cache 16MB
Default TDP 65W
AMD Configurable TDP (cTDP) 45-65W
Processor Technology for CPU Cores TSMC 4nm FinFET
CPU Compute Die (CCD) Size 178mm²
Package Die Count 1
Unlocked for Overclocking Yes
AMD EXPO™ Memory Overclocking Technology Yes
Precision Boost Overdrive Yes
Curve Optimizer Voltage Offsets Yes
AMD Ryzen™ Master Support Yes
CPU Socket AM5
CPU Boost Technology Precision Boost 2
Instruction Set x86-64
Supported Extensions AES, AMD-V, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX(+), SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A, SSSE3, x86-64
Thermal Solution (PIB) Wraith Stealth Cooler
Max. Operating Temperature (Tjmax) 95°C
Launch Date 04/01/2024
*OS Support Windows 11 – 64-Bit Edition
Windows 10 – 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Operating System (OS) support will vary by manufacturer.
Connectivity
Native USB 4 (40Gbps) Ports 2
Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Ports 2
Native USB 2.0 (480Mbps) Ports 1
PCI Express® Version PCIe® 4.0
Native PCIe® Lanes (Total/Usable) 20 / 16
NVMe Support Boot, RAID0, RAID1
System Memory Type DDR5
Memory Channels 2
Max. Memory 256GB
System Memory Subtype UDIMM
Max Memory Speed 2x1R     DDR5-5200
2x2R     DDR5-5200
4X1R     DDR5-3600
4x2R     DDR5-3600
Graphics Capabilities
Integrated Graphics Discrete Graphics Card Required
AMD SmartAccess Memory Yes
AI Engine Capabilities
Brand Name AMD Ryzen™ AI
AMD Ryzen™ AI Available
Performance Up to 16 TOPS
Product IDs
Product ID Boxed 100-100001591BOX
Product ID Tray 100-000001591 (AM5)
Product ID MPK 100-100001591MPK
Security, Virtualization, and Manageability
AMD Enhanced Virus Protection (NX bit) Yes

Đánh giá AMD Ryzen™ 5 8400F – 6C/12T Upto 4.7Ghz
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá AMD Ryzen™ 5 8400F – 6C/12T Upto 4.7Ghz
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách Bảo Mật

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào